Loading...

Bộ lọc

Thương hiệu
Giá
Màu sắc

CPU - Bộ vi xử lý

  • grid
  • list
Sắp xếp theo:
  • Intel® Pentium® Gold G5500 Processor

    Liên hệ

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Intel
    • Mô tả ngắn: Socket  LGA1151V2 Bộ nhớ đệm  4MB Thuật in  14 nm Số nhân (Cores)  2 Số luồng (Threads)  4 Xung cơ bản  3.8GHz Điện tiêu thụ  54W RAM tối đa  64GB Loại RAM  DDR4-2400 Card Onboard   Intel® UHD Graphics 630
  • Intel Pentium G4600 / 3M / 3.6GHz / 2 nhân 4 luồng

    Liên hệ

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: INTEL
    • Mô tả ngắn: Tính năng nổi bật: Socket  LGA1151 Bộ nhớ đệm  3MB Thuật in  14 nm Số nhân (Cores)  2 Số luồng (Threads)  4 Xung cơ bản  3.6GHz Điện tiêu thụ  51W RAM tối đa  64GB Loại RAM  DDR4-1866/2133, DDR3L-1333/1600 @ 1.35V Card Onboard   Intel® HD Graphics 630
  • Intel Core i7 8700 / 12M / 3.2GHz / 6 nhân 12 luồng

    Liên hệ

    • Mã sản phẩm: Intel Core i7 8700
    • Thương hiệu: INTEL
    • Mô tả ngắn: SocketLGA1151v2Bộ nhớ đệm12MBTiến trình14nmSố nhân (Cores)6Số luồng (Threads)12Xung cơ bản3.20GhzXung Boost4.60GhzĐiện tiêu thụ 65WRam tối đa64GBLoại RamDDR4-2666Card OnboardIntel® UHD Graphics 630
  • Intel Core i5 7600k/6M/3.8GHz/4 nhân 4 luồng/Ép xung

    Liên hệ

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: INTEL
    • Mô tả ngắn: Socket  LGA1151 Bộ nhớ đệm  6MB Thuật in  14 nm Số nhân (Cores)  4 Số luồng (Threads)  4 Xung cơ bản  3.8GHz Xung Turbo  4.2GHz Điện tiêu thụ  91W RAM tối đa  64GB Loại RAM  DDR4-2133/2400, DDR3L-1333/1600 @ 1.35V Card Onboard   Intel® HD Graphics 630
  • Intel Core i5 7600/6M/3.5GHz/4 nhân 4 luồng

    Liên hệ

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: INTEL
    • Mô tả ngắn: Tính năng nổi bật: Socket  LGA1151 Bộ nhớ đệm  6MB Thuật in  14 nm Số nhân (Cores)  4 Số luồng (Threads)  4 Xung cơ bản  3.5GHz Xung Turbo  4.1GHz Điện tiêu thụ  65W RAM tối đa  64GB Loại RAM  DDR4-2133/2400, DDR3L-1333/1600 @ 1.35V Card Onboard   Intel® HD Graphics 630
  • Intel Core i5 7500/6M/3.4GHz/4 nhân 4 luồng

    Liên hệ

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: INTEL
    • Mô tả ngắn: Socket  LGA1151 Bộ nhớ đệm  6MB Thuật in  14 nm Số nhân (Cores)  4 Số luồng (Threads)  4 Xung cơ bản  3.4GHz Xung Turbo  3.8GHz Điện tiêu thụ  65W RAM tối đa  64GB Loại RAM  DDR4-2133/2400, DDR3L-1333/1600 @ 1.35V Card Onboard   Intel® HD Graphics 630
  • Intel Core i5 7400/6M/3.0GHz/4 nhân 4 luồng

    Liên hệ

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: INTEL
    • Mô tả ngắn: Socket  LGA1151 Bộ nhớ đệm  6MB Thuật in  14 nm Số nhân (Cores)  4 Số luồng (Threads)  4 Xung cơ bản  3.0GHz Xung Turbo  3.5GHz Điện tiêu thụ  65W RAM tối đa  64GB Loại RAM  DDR4-2133/2400, DDR3L-1333/1600 @ 1.35V Card Onboard   Intel® HD Graphics 630
  • Intel Core i3 7100/3M/3.9GHz/2 nhân 4 luồng

    Liên hệ

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: INTEL
    • Mô tả ngắn: Socket  LGA1151 Bộ nhớ đệm  3MB Thuật in  14 nm Số nhân (Cores)  2 Số luồng (Threads)  4 Xung cơ bản  3.9GHz Điện tiêu thụ  51W RAM tối đa  64GB Loại RAM  DDR4-1866/2133, DDR3L-1333/1600 @ 1.35V Card Onboard   Intel® HD Graphics 630
  • - 24%
    Intel Pentium Gold G5420 / 4M / 3.8GHz / 2 nhân 4 luồng

    Intel Pentium Gold G5420 / 4M / 3.8GHz / 2 nhân 4 luồng

    1,590,000₫ 2,100,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Intel
    • Mô tả ngắn: SocketLGA1151v2Bộ nhớ đệm4MBTiến trình14nmSố nhân (Cores)2Số luồng (Threads)4Xung cơ bản3.8GhzĐiện tiêu thụ 54WRam tối đa64GBLoại RamDDR4-2400Card OnboardIntel® UHD Graphics 610
  • - 24%
    Intel Pentium Gold G5400 / 4M / 3.7GHz / 2 nhân 4 luồng

    Intel Pentium Gold G5400 / 4M / 3.7GHz / 2 nhân 4 luồng

    1,590,000₫ 2,100,000₫

    • Mã sản phẩm: Intel® Pentium® Gold G5500 Processor
    • Thương hiệu: Intel
    • Mô tả ngắn: SocketLGA1151v2Bộ nhớ đệm4MBTiến trình14nmSố nhân (Cores)2Số luồng (Threads)4Xung cơ bản3.7GhzĐiện tiêu thụ 58WRam tối đa64GBLoại RamDDR4Card OnboardIntel® UHD Graphics 610
  • Hết hàng
    CPU AMD A8 9600 APU 3.1 GHz (Turbo 3.4Ghz /2MB / CPU 4 cores  / GPU 6 cores / socket AM4)

    CPU AMD A8 9600 APU 3.1 GHz (Turbo 3.4Ghz /2MB / CPU 4 cores / GPU 6 cores / socket AM4)

    1,690,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: AMD
    • Mô tả ngắn: AMD đã chính thức tung ra thị trường là Dòng A-Series thế hệ thứ 7 với mã Bristol Ridge và thường còn được gọi tắt cho dễ dàng đó là APU.Thế hệ thứ 7 của dòng A Series này sẽ lược bỏ dòng A4 và thêm vào đó dòng A12. A Series sẽ vẫn được sử dụng là vi kiến trúc Excavator và dựa trên tiến trình 28nm. Đây chính là dòng CPU của AMD có tích hợp iGPU sẵn chứ không phải như các CPU sử dụng cấu trúc ZEN như Ryzen –Epyc –hay Threadripper là không có iGPU...
  • - 35%
    Core i3 9100F / 6M / 3.6GHz upto 4.20GHz / 4 nhân 4 luồng

    Core i3 9100F / 6M / 3.6GHz upto 4.20GHz / 4 nhân 4 luồng

    1,950,000₫ 2,990,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Intel
    • Mô tả ngắn: SocketLGA1151v2Bộ nhớ đệm6MB Số nhân (Cores)4Số luồng (Threads)4Xung cơ bản3.6GhzXung boost4.2GhzĐiện tiêu thụ 65WLoại RamDDR4-2400Card Onboardkhông